Hỗ trợ: 0967345456 -

Tổng số: 684654 lượt thi
STT Họ tên Tỉnh/ TP Quận/ huyện Trường Lớp Điểm Thời gian
1 LÊ KIM THẢO Bình Dương - Trường Đại học Thủ Dầu Một - 150 5:25.467
2 HOÀNG THỊ HƯƠNG Điện Biên T.p Điện Biên Phủ THCS Trần Can - 140 8:45.575
3 NGUYEN NGOC DUY Đồng Tháp Hồng Ngự THCS Thường Thới Hậu B Lớp 6 0 0:22.084
4 HÀ THỊ THU TRÀ Phú Thọ Tân Sơn Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Lớp 9 60 10:0.000
5 HÀ THU THỦY Phú Thọ Tân Sơn Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Lớp 9 20 9:48.731
6 LÊ THỊ THU HÀ Bình Dương - Trường Đại học Thủ Dầu Một - 120 9:36.161
7 LÊ VŨ HỒNG ANH Phú Thọ Phù Ninh THCS Phú Lộc Lớp 8 40 1:41.883
8 VŨ THỊ MỸ HẰNG Bình Dương - Trường Đại học Thủ Dầu Một - 90 10:0.000
9 TRẦN NGỌC THẢO Đồng Tháp Hồng Ngự Tiểu học Thường Thới Hậu A - 10 0:20.301
10 TRANKHANHMINH Khánh Hòa Tp. Nha Trang THPT Phạm Văn Đồng Lớp 12 50 1:47.766
11 NGUYỄN THỊ TUYẾT Thái Nguyên Phú Lương THCS Thị trấn Đu - 80 4:42.112
12 DODINHDAO Phú Thọ Tp. Việt Trì THCS Vân Cơ Lớp 7 110 1:41.266
13 NGÔ THỊ MỸ HƯƠNG Khánh Hòa Tp. Nha Trang THPT Hà Huy Tập Lớp 11 10 0:45.033
14 NGUYỄN PHÚC ĐIỀN Phú Thọ Tp. Việt Trì THCS Vân Cơ Lớp 6 70 7:41.438
15 HÀ THỊ CHÚC Phú Thọ Tân Sơn Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Lớp 9 40 7:7.930
16 LÊ GIA HUY Quảng Ninh Đông Triều THCS Hồng Phong Lớp 8 90 6:31.504
17 CÀ THỊ NỈA Sơn La Thuận Châu Tiểu học Co Mạ 1 - 150 7:41.623
18 BÙI VĂN THÀNH BIÊN Hưng Yên Văn Lâm THCS Tân Quang Lớp 9 80 1:12.230
19 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỚC Đà Nẵng - Trường Đại học Kỹ thuật - Y dược Đà Nẵng - 170 9:49.492
20 LÊ NGUYỄN HUYỀN VY Đà Nẵng - Trường Đại học Kỹ thuật - Y dược Đà Nẵng - 170 5:24.890
21 ĐINH THÁI HÀ Phú Thọ Tân Sơn THCS Tân Sơn - 40 5:4.064
22 LETHIPHUONGNHUNG Phú Thọ - - - 100 10:0.000
23 PHAN THI NGOC ANH Thái Bình Đông Hưng THCS Đông Hợp Lớp 9 100 2:42.712
24 TUẤN ANH NGUYÊN Thái Bình Đông Hưng THCS Đông Hợp Lớp 9 100 1:47.407
25 ĐINH VĂN SÍT Quảng Ngãi Sơn Hà THPT Sơn Hà - 130 10:0.000
26 DO TRAN HUONG GIANG Thái Bình Kiến Xương THCS Hồng Tiến Lớp 7 60 5:8.881
27 HÀ CÔNG PHÚ Phú Thọ Tân Sơn Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú Lớp 9 120 5:40.214
28 VUHUYHOANG Phú Thọ Tx. Phú Thọ THCS Sa Đéc Lớp 6 70 2:1.074
29 VN CÓ HACK Phú Thọ Tx. Phú Thọ THCS Sa Đéc Lớp 6 0 0:8.784
30 VI THỊ DUYỄN Lạng Sơn Đình Lập THCS Xã Bắc Lãng - 100 5:42.820
31 PHAM THUY DUONG Hà Nội - Trường Đại học Thương mại - 150 10:0.000
32 NGUYỄN PHI HÙNG Đồng Nai Biên Hòa THCS Lý Tự Trọng - 130 7:16.559
33 HÀ HỒNG QUANG Phú Thọ Đoan Hùng TH Hữu Đô - 80 2:1.336
34 ĐÀM THỊ NHƯ Đà Nẵng - Trường Đại học Kỹ thuật - Y dược Đà Nẵng - 60 1:49.178
35 HÀ THỊ YẾN Phú Thọ Tân Sơn Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú - 110 7:0.400
36 TRẦN THẾ DÂN Phú Thọ Phù Ninh THCS Phú Lộc Lớp 8 190 8:24.931
37 HUYNHGIAHUY8A1 Đồng Tháp Hồng Ngự THCS Thường Phước 1 Lớp 8 90 1:54.868
38 ĐÀM GIA HUY Phú Thọ Phù Ninh THCS Phú Lộc Lớp 8 90 10:0.000
39 NGUYỄN THỊ THU Thái Nguyên Phổ Yên Tiểu học Trung Thành 1 - 40 10:0.000
40 NGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN Phú Thọ Lâm Thao Trường THPT Long Châu Sa Lớp 11 120 10:0.000
41 NGÔ MINH TRUNG Bình Dương - Trường Đại học Thủ Dầu Một - 170 10:0.000
42 LÊ KIM OANH Phú Thọ Lâm Thao Trường THPT Long Châu Sa Lớp 11 90 5:52.431
43 TRẦN THỊ ANH ĐÀO Phú Thọ Đoan Hùng MN Ngọc Quan - 110 10:0.000
44 HOANGVANKHAI Cao Bằng Trùng Khánh THCS Đình Phong Lớp 9 70 4:22.617
45 LOVANDEM Lai Châu Tam Đường THCS Bình Lư Lớp 9 60 3:22.836
46 DOANTHIKIMNGAN Phú Thọ Thanh Ba Trường THPT Yển Khê Lớp 10 90 3:38.484
47 TRẦN GIA BẢO Phú Thọ Thanh Ba Trường THPT Yển Khê Lớp 10 0 0:17.351
48 HOÀNG VIỆT Phú Thọ Phù Ninh THCS Phú Lộc Lớp 9 90 2:48.326
49 LOVANINH Lai Châu Tam Đường THCS Bình Lư Lớp 9 60 2:24.419
50 NGUYỄN THỊ TUYẾT MƠ Khánh Hòa Tx. Ninh Hòa THPT Nguyễn Trãi Lớp 10 120 1:54.324
Hotline: 0967345456 -